Nguyễn Quỳnh Trang
Đầu tiên là đề nghị từ phía luật sư về việc xem xét trưng cầu giám định pháp y tâm thần cho Mr Pips, viện dẫn gia đình thân chủ có tiền sử "ba đời tâm thần". Chuyện thứ hai là thông tin từ cáo trạng cho biết, bố mẹ Pips bị lừa 2,7 tỷ đồng khi "chạy" giám định tâm thần cho con.
Trước khi bị khởi tố, Mr Pips từng xuất hiện với hình ảnh một người thành đạt: am hiểu thị trường, sở hữu khối tài sản lớn và sẵn sàng chia sẻ cơ hội làm giàu.
Pips chỉ là một trong số không ít bị cáo tự nhận mình có vấn đề tâm thần khi ra trước vành móng ngựa.
Hồi đầu tháng 10, có một vụ án khác vừa được đưa ra xét xử, liên quan tới những sai phạm xảy ra chủ yếu tại Viện Pháp y tâm thần Trung ương. Hàng chục bị can bị truy tố nhiều tội danh. Trong số đó, nhiều lãnh đạo, bác sĩ, điều dưỡng và nhân viên các cơ sở pháp y, bệnh viện tâm thần bị buộc tội nhận hối lộ, làm sai lệch hồ sơ vụ án, biến tội phạm nguy hiểm thành "bệnh nhân" tâm thần. Trong quá trình mở rộng điều tra vụ án này, Bộ Công an cho biết, phải rà soát lại gần 1.300 hồ sơ giám định tâm thần có dấu hiệu nghi vấn trên toàn quốc.
Những mảnh ghép rời rạc từ các vụ án khác nhau phần nào lý giải hiện tượng "bỗng dưng mắc bệnh tâm thần" của các bị cáo.
Đây không còn là chuyện sai phạm chuyên môn trong các cơ sở y tế. Nếu giám định tâm thần có thể bị mua bán hoặc làm sai lệch, hệ quả không chỉ là một người được hưởng kết luận y khoa không đúng thực tế. Nó còn làm thay đổi số phận pháp lý của một vụ án, thậm chí vô hiệu hóa nỗ lực điều tra và truy cứu trách nhiệm hình sự.
Thế giới cũng đối mặt và phải tìm cách giải quyết vấn đề tương tự. Tại Anh, Quy tắc M’Naghten, hình thành từ vụ án cùng tên năm 1843, từng đặt ra tiêu chuẩn để xác định tình trạng mất năng lực trách nhiệm hình sự do bệnh tâm thần.
Năm 1843, Daniel M’Naghten, một thợ tiện gỗ người Scotland, bắn chết Edward Drummond, thư ký riêng của Thủ tướng Robert Peel, vì nhầm tưởng nạn nhân là người đứng sau âm mưu truy đuổi mình. Tại phiên tòa, các luật sư đưa ra bằng chứng về tình trạng bệnh tâm thần của bị cáo. Bồi thẩm đoàn tuyên M’Naghten không có tội vì mất trí.
Phán quyết gây tranh cãi dữ dội, buộc Thượng viện phải triệu tập các thẩm phán để làm rõ tiêu chuẩn xác định một người mất năng lực nhận thức khi thực hiện hành vi phạm tội. Từ đó, Quy tắc M’Naghten (M’Naghten Rules) ra đời, trở thành một trong những nền tảng quan trọng của pháp luật về tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự. Theo quy tắc này, một người có thể được miễn trách nhiệm hình sự nếu bệnh tâm thần khiến họ không nhận thức được bản chất, tính chất của hành vi hoặc không biết hành vi đó là sai trái.
Quy tắc này cũng có những giới hạn, khi tập trung chủ yếu vào khả năng nhận thức mà chưa giải quyết trường hợp người bệnh vẫn hiểu hành vi của mình nhưng không thể kiểm soát hành vi đó.
Điều 21 Bộ luật Hình sự Việt Nam xem xét cả khả năng nhận thức lẫn khả năng điều khiển hành vi của người phạm tội: "Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi đang mắc bệnh tâm thần, một bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình, thì không phải chịu trách nhiệm hình sự".
Như vậy, pháp luật không quy định cứ mắc bệnh tâm thần thì đương nhiên được miễn trách nhiệm hình sự. Điều kiện quyết định là căn bệnh phải làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của người đó tại thời điểm thực hiện hành vi.
Nhưng vẫn có hiện tượng: từ thường dân đến quan chức, không ít người cứ ra tòa là lại đòi giám định tâm thần.
Chính trong quá trình xét xử vụ án tại Viện Pháp y tâm thần Trung ương, TAND TP Hà Nội chỉ ra một điểm yếu trong cơ chế giám định: cơ quan tố tụng phụ thuộc vào kết luận của cơ sở chuyên môn, trong khi việc kiểm soát tính khách quan còn hạn chế.
Cơ quan giám định có thể xác định một người mắc bệnh gì, tình trạng bệnh ảnh hưởng thế nào đến khả năng nhận thức và điều khiển hành vi, nhưng không thể quyết định thay tòa án việc người đó có phải chịu trách nhiệm hình sự hay không. Kết luận giám định là chứng cứ chuyên môn, không phải phán quyết tư pháp. Việc đánh giá chứng cứ và quyết định một người có phải chịu trách nhiệm hình sự hay không thuộc thẩm quyền của Tòa án.
Vì vậy, điều cần rà soát lại là một cơ chế giám định và đánh giá trách nhiệm hình sự độc lập, minh bạch và có khả năng kiểm chứng. Cần có cơ chế giám định lại khi xuất hiện dấu hiệu bất thường; đối chiếu hồ sơ bệnh lý với diễn biến hành vi và chứng cứ trong vụ án; làm rõ căn cứ khoa học của từng kết luận.
Sau cùng, câu nói "nhà tôi ba đời tâm thần" mới chỉ là lời trình bày trước tòa, chưa có kết luận giám định chính thức được công nhận. Nhưng những sự việc tương tự gợi ra một vấn đề lớn hơn: liệu nền tư pháp đang đánh giá một người có thực sự mất năng lực chịu trách nhiệm hình sự, hay chỉ đang xác định xem người đó có một căn bệnh được ghi trong hồ sơ y tế?
Không ai lo ngại về một người thực sự mắc bệnh tâm thần được miễn trách nhiệm hình sự. Đó là nguyên tắc nhân đạo mà bất kỳ nền tư pháp văn minh nào cũng phải bảo vệ. Hiện tượng thực sự cần quan tâm là một người có đầy đủ năng lực chịu trách nhiệm hình sự có thể lợi dụng bệnh lý, hoặc một kết luận giám định sai lệch, để thoát khỏi hoặc thoái thác trách nhiệm đối với hành vi phạm tội.
Công lý sẽ thực sự bị thách thức nếu nền tư pháp không có đủ công cụ để ngăn cản việc người ta mua kết luận y khoa để thay đổi số phận pháp lý của chính mình.
Nguyễn Quỳnh Trang
คําอธิบาย
ยังไม่มีความคิดเห็น