ASIAD 2026 đã khép lại, và một khoảng cách đáng để thể thao Việt Nam suy nghĩ: Thái Lan giành 18 Huy chương Vàng, đứng thứ 7 toàn đoàn và dẫn đầu Đông Nam Á, trong khi Việt Nam chỉ có 3 Huy chương Vàng, đứng thứ 20 chung cuộc và thứ 5 khu vực. Ba Huy chương Vàng của Việt Nam đến từ karate và cầu mây, trong khi Thái Lan giành vàng ở nhiều nhóm môn khác nhau.
Điều đáng nói là đây không phải khoảng cách mới xuất hiện ở ASIAD lần này. Ở Hàng Châu năm 2023, Thái Lan cũng đứng trên Việt Nam với 12 HCV so với 3 HCV.
Nếu nhìn rộng hơn qua nhiều kỳ Asian Games gần đây, Thái Lan thường xuyên duy trì vị trí cao hơn Việt Nam. Vậy điều gì giúp một nền thể thao cùng khu vực có thể tạo ra khoảng cách ngày càng rõ như vậy?
Theo tôi, một trong những khác biệt đầu tiên nằm ở cách Thái Lan xác định những môn có thể mang về Huy chương Vàng.
Trước ASIAD 2026, Thái Lan đặt mục tiêu 14 HCV và phân bổ khá cụ thể: riêng sepak takraw (cầu mây) được kỳ vọng 4 HCV, teqball 3 HCV; các môn kurash, jiu-jitsu, taekwondo, golf, điền kinh, sailing và esports mỗi môn hướng tới một HCV.
Như vậy, một nửa mục tiêu vàng của họ đã được đặt vào chỉ hai môn có thế mạnh hoặc có khả năng cạnh tranh cao.
Kết quả thực tế thậm chí vượt kế hoạch. Thái Lan kết thúc đại hội với 18 HCV. Họ đặc biệt thành công ở teqball, môn lần đầu xuất hiện tại ASIAD, khi giành 3 trong tổng số 5 HCV của môn này.
Đây là một ví dụ khá rõ về cách một nền thể thao không chỉ nhìn vào những môn truyền thống mà còn nhanh chóng nhận diện cơ hội ở những nội dung mới.
Số huy chương vàng và thứ hạng của Việt Nam, Thái Lan tại 3 kỳ SEA Games và ASIAD gần nhất.
Điền kinh cũng cho thấy một câu chuyện khác. Puripol Boonson giành HCV cả 100 m và 200 m nam, đồng thời được chọn là nam VĐV xuất sắc nhất ASIAD. Thái Lan cũng có Joshua Atkison giành HCV 400 m nam.
Trong khi đó, điền kinh Việt Nam chỉ có một HCĐ ở nội dung tiếp sức hỗn hợp 4x400 m. Khoảng cách này không đơn thuần nằm ở một vài giây trên đường chạy mà phản ánh cả quá trình phát hiện, đào tạo, đầu tư và tạo điều kiện để VĐV đạt đỉnh phong độ.
Trong khi đó, thể thao Việt Nam có một vấn đề mà chúng ta đã nói nhiều năm nhưng chưa giải quyết triệt để: nguồn lực còn bị dàn trải, việc xác định và duy trì các môn trọng điểm chưa thật sự nhất quán. Trưởng đoàn Nguyễn Hồng Minh cho rằng Việt Nam vẫn loay hoay giữa mục tiêu cạnh tranh ở SEA Games và việc vươn lên ở ASIAD, Olympic; trong khi nhiều nước Đông Nam Á đã duy trì được những môn thường xuyên mang về huy chương.
Một ví dụ khá rõ là Thái Lan có những mỏ vàng tương đối ổn định như sepak takraw, đồng thời xây dựng lực lượng ở taekwondo, điền kinh và các môn mới. Indonesia có wushu, Malaysia có squash và sailing. Còn Việt Nam, theo đánh giá chuyên môn, chưa duy trì được một môn có thành tích ổn định qua nhiều kỳ ASIAD, ngoài một số trường hợp như karate.
Tuy nhiên, nói Việt Nam thua Thái Lan chỉ vì đầu tư dàn trải có lẽ vẫn chưa đủ. Vấn đề còn nằm ở chất lượng của khoản đầu tư. Ở đấu trường châu lục hiện nay, thể thao thành tích cao không còn chỉ là chuyện VĐV tập luyện chăm chỉ và thi đấu bằng ý chí.
Dinh dưỡng, y học thể thao, phục hồi, phân tích dữ liệu, trang thiết bị và chuyên gia khoa học thể thao ngày càng quyết định khả năng một VĐV có thể duy trì điểm rơi phong độ hay không.
ASIAD 2026 cũng cho thấy một nghịch lý: Việt Nam không phải không có những VĐV đủ khả năng tranh huy chương. Nhiều VĐV đã đứng rất gần bục nhận giải, thậm chí có trường hợp chỉ kém đối thủ một phần rất nhỏ về điểm số. Nhưng ở cấp độ ASIAD, khoảng cách nhỏ này bỗng trở nên mênh mông.
Khi đối thủ có hệ thống chuẩn bị tốt hơn và khả năng duy trì phong độ ổn định hơn, những khoảng cách nhỏ ấy sẽ liên tục biến thành HCB, HCĐ hoặc vị trí ngoài bục.
Nếu vẫn đặt mục tiêu vừa giữ vị trí cao ở SEA Games, vừa tranh huy chương ASIAD, vừa hướng tới Olympic nhưng nguồn lực không tăng tương ứng, Việt Nam rất dễ rơi vào tình trạng môn nào cũng có người thi đấu nhưng ít môn đủ lực để giành HCV ở sân chơi lớn.
Điều đáng suy nghĩ hơn là vì sao Thái Lan có thể biến những môn thế mạnh thành nguồn HCV ổn định, đồng thời nhanh chóng nắm bắt cơ hội từ những môn mới, còn Việt Nam vẫn phải trông chờ vào một vài môn quen thuộc.
Nếu muốn thu hẹp khoảng cách, ngoài chuyện "đầu tư thêm bao nhiêu tiền?" còn xuất hiện hàng loạt câu hỏi khác: Đầu tư vào môn nào, cho VĐV nào, trong bao lâu và bằng hệ thống khoa học thể thao nào để biến một VĐV có tiềm năng thành người có khả năng giành HCV ASIAD?
