Tôi từng trò chuyện với một người bạn là mẹ của hai đứa con nhỏ tại Hà Nội. Chị nói rằng mình rất muốn chuyển sang sử dụng thực phẩm hữu cơ cho cả gia đình. Thế nhưng sau vài lần thử nghiệm, chị đành quay trở lại cách mua sắm cũ. Lý do là nếu mua toàn bộ rau, thịt, trứng, sữa... hữu cơ, chi phí sinh hoạt hàng tháng của gia đình sẽ tăng thêm vài triệu đồng. Đó là khoản tiền không nhỏ với phần lớn các gia đình công chức, người lao động.

Ở các nước phát triển, thực phẩm hữu cơ được xem là một phân khúc phổ biến. Nhưng tại Việt Nam, nó vẫn mang dáng dấp của một sản phẩm dành cho nhóm khách hàng có thu nhập khá trở lên. Và khi một sản phẩm phục vụ sức khỏe chỉ dành cho một bộ phận dân cư, mục tiêu nâng cao sức khỏe cộng đồng sẽ rất khó đạt được.

Một lần đi siêu thị, tôi đứng trước quầy rau và lạc giữa ma trận. Có những bó rau được dán nhãn hữu cơ, có loại ghi trên bao bì rằng sản xuất theo quy trình sạch, loại khác lại dán tem đạt tiêu chuẩn VietGAP. Người tiêu dùng bình thường gần như không thể phân biệt được sự khác nhau giữa các nhóm thực phẩm này. Ngay cả những người có kiến thức nhất định cũng nhiều khi cảm thấy rối. Vậy nên câu hỏi là "liệu đây có thật sự hữu cơ không?".

>> Lạc giữa 'ma trận' thực phẩm hữu cơ

Mỗi khi nói về giá thực phẩm hữu cơ cao, chúng ta thường nhìn từ phía người mua. Nhưng phía người sản xuất cũng có những áp lực rất lớn: canh tác hữu cơ không đơn giản, năng suất thường thấp hơn, chi phí quản lý cao hơn, quy trình kiểm soát nghiêm ngặt hơn, thời gian chuyển đổi đất sản xuất kéo dài, rủi ro sâu bệnh cũng lớn hơn. Trong khi đó, đầu ra lại chưa thật sự ổn định. Không ít nông dân từng thử làm hữu cơ nhưng phải bỏ cuộc giữa chừng vì không tìm được thị trường tiêu thụ phù hợp. Đây là lý do vì sao phát triển thực phẩm hữu cơ cần có cả hệ sinh thái hỗ trợ từ sản xuất đến tiêu dùng.

Tôi tin thực phẩm an toàn cần trở thành quyền tiếp cận phổ biến. Khi một bó rau hữu cơ có mức giá hợp lý hơn, người dân có thể dễ dàng kiểm chứng nguồn gốc sản phẩm, người nông dân được hỗ trợ để sản xuất bền vững, doanh nghiệp cạnh tranh bằng chất lượng thay vì quảng cáo, khi đó thực phẩm hữu cơ mới thực sự bước ra khỏi các kệ hàng cao cấp để đi vào bữa cơm của hàng triệu gia đình Việt.

Nếu muốn người dân tiếp cận thực phẩm hữu cơ nhiều hơn, Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo: hỗ trợ sản xuất, hỗ trợ chứng nhận, hỗ trợ tiêu thụ, hỗ trợ truyền thông, đặc biệt là xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc đủ mạnh để bất kỳ người tiêu dùng nào cũng có thể kiểm tra hành trình của sản phẩm bằng vài thao tác đơn giản trên điện thoại. Khi niềm tin được củng cố, thị trường mới phát triển bền vững.

Giá thực phẩm hữu cơ tại Việt Nam vẫn cao gấp 2-3 lần sản phẩm thông thường. Khảo sát tại một số hệ thống bán lẻ ở TP HCM cho thấy, thực phẩm hữu cơ có giá cao hơn đáng kể so với sản phẩm thông thường. Chẳng hạn, bầu hữu cơ được bán khoảng 110.000 đồng một kg, dưa leo gần 100.000 đồng, trong khi hàng phổ thông chỉ 20.000-50.000 đồng. Cá hồi hữu cơ cũng cao hơn khoảng 300.000 đồng mỗi kg so với sản phẩm thông thường.

Vũ Thị Minh Huyền