Số phận các công trình này nằm ở đúng một động từ mấu chốt: "hạ giải".
Vài người bạn hỏi tôi: "Hạ giải và phá bỏ khác nhau như thế nào?", bởi họ thấy nhiều người hiểu "hạ giải" như một cách dùng câu chữ để việc phá bỏ nghe bớt nặng nề hơn.
Trong chuyên ngành bảo tồn kiến trúc, "hạ giải" vốn là thuật ngữ giàu tính trân trọng: đó là việc tháo dỡ cẩn trọng và có kiểm soát các cấu kiện theo chu trình ngược với lúc xây dựng nhằm bảo tồn di sản. Tình huống điển hình là khi cần tu bổ cấu kiện cổ xuống cấp hoặc di dời di tích để giải phóng mặt bằng, sau đó lắp hoặc dựng lại công trình.
Do đó, hạ giải thường áp dụng cho những công trình có cấu kiện có thể tháo rời từng phần, như công trình gỗ. Việc tháo dỡ để sửa chữa cấu kiện thép, như cầu Long Biên, cũng có thể gọi là hạ giải. Nhưng với các khối đá hay bê-tông đúc liền, thuật ngữ này không phù hợp. Một số công trình tu bổ di tích cổ tiêu biểu gần đây có thể kể đến Cầu ngói Thanh Toàn, Chùa Cầu Hội An hay Quốc Tử Giám ở Kinh thành Huế.
Vì vậy, "hạ giải" khác xa "phá bỏ" về bản chất chuyên môn.
Nhìn những khối bê-tông cốt thép và đá ốp đồ sộ của tòa Ủy ban Nhân dân và Bưu điện, có thể thấy rõ chúng là những cấu kiện khó tháo rời để lắp lại theo hướng bảo tồn, tu bổ. "Hạ giải" ở đây khả năng cao sẽ là "phá bỏ".
Với những công trình quan trọng bên Hồ Gươm, ghi dấu một giai đoạn tái kiến thiết đất nước đầy lý tưởng sau Thống nhất và cả một thời kỳ bao cấp, công chúng cần được giải thích minh bạch, có quyền biết: rốt cuộc các công trình sẽ được hạ giải theo đúng nghĩa kỹ thuật, hay thực chất là phá bỏ? Nếu là hạ giải, cấu kiện được giữ lại ở mức nào, có dựng lại ở đâu không?
Chỉ khi giải thích rõ bản chất của hành động, việc lấy ý kiến người dân mới đảm bảo chính xác, đúng trọng tâm.
Ngoài "hạ giải", đồ án còn nhiều từ ngữ mơ hồ. Với tòa Bưu điện, đồ án đề xuất hạ giải những phần "không phù hợp", tạo cơ hội "xây dựng công trình tái hiện chùa Báo Ân", còn trên bản vẽ chú thích: "công trình mới 'gợi nhắc' về chùa Báo Ân".
"Không phù hợp" là một định tính chưa có tiêu chí rõ ràng. Phần tòa Bưu điện mới có thể coi là không phù hợp nếu nhìn nó như phần xây mới lệch tông so với công trình Pháp cũ. Nhưng nó lại có thể phù hợp nếu nhìn Hồ Gươm như một bức tranh kiến trúc đa tầng, nơi mỗi giai đoạn lịch sử đều để lại dấu tích. Vì thế, cơ quan quản lý cần một hệ tiêu chí minh bạch để bảo vệ cho quyết định.
Các từ "gợi nhắc", "tái hiện" càng cần được làm rõ. Trong ngành bảo tồn có những thuật ngữ rõ khái niệm như phục dựng, trùng tu hay tái thiết, đòi hỏi mức độ can thiệp và chi phí rất khác nhau. "Gợi nhắc" hay "tái hiện" thì có nhiều cách, nhiều mức độ. Phục dựng cổng tam quan chùa thôi cũng là tái hiện. Chiếu sáng nghệ thuật cũng có thể là gợi nhắc. Nhìn vào hình ảnh phối cảnh, có thể hiểu đồ án đi theo hướng gần với phục dựng.
Câu chuyện không dừng ở từng công trình riêng lẻ. Ngoài các "dụng ngữ" cấp công trình, đồ án còn cho thấy dấu hiệu sử dụng ngôn từ "giảm nhẹ" ở cấp độ tổng thể, nơi mà công chúng càng khó nhận biết hơn. Tiêu đề thuyết minh gọi đây là: "Điều chỉnh cục bộ quy hoạch phân khu đô thị H1-1B...". Nhưng đọc kỹ nội dung, phạm vi tác động đã vượt xa mức "điều chỉnh cục bộ", tiệm cận một cuộc tái cấu trúc không gian hồ.
Hồ Gươm là Di tích quốc gia đặc biệt, và Khoản 18 Điều 3 của Luật Di sản Văn hóa 2024 xác định "cảnh quan văn hóa của di tích" là bộ phận hợp thành không thể tách rời của hệ giá trị di tích. Vì vậy, không thể vừa tuyên bố bảo tồn không gian di sản, lại vừa "tái cấu trúc" chính không gian góp phần làm nên giá trị và hồn cốt của nó. Ngay từ cách tiếp cận bao trùm nhất, ngôn từ đã có xu hướng làm nhẹ mức độ can thiệp.
Công chúng và truyền thông có quyền yêu cầu làm rõ những điều quan trọng nhưng chưa được đề cập thỏa đáng. Chẳng hạn việc đồ án đề xuất xây mới một tháp tài chính trên khu Bảo tàng Cách mạng (cũ) khiến người đọc có thể suy ra tòa nhà Pháp hiện hữu sẽ bị phá bỏ. Nhưng trong thuyết minh và bản vẽ, chữ "phá bỏ" hay một từ tương tự hoàn toàn không xuất hiện.
Dụng ngữ không phải vấn đề mới. Nhưng khi nó lặp đi lặp lại, trong nhiều ngành và dưới nhiều hình thức, nó đáng được xem xét nghiêm túc. Từ "dềnh nước" thay cho "ngập úng", "điều chỉnh giá" thay cho "tăng giá", "trạm thu giá" thay cho "trạm thu phí", "ùn ứ" thay cho "ùn tắc", cách dùng từ có thể thay đổi đáng kể cảm nhận thực tế của công chúng, đa phần là theo hướng làm nhẹ đi vấn đề.
Cách lựa chọn từ ngữ có thể định hình cách xã hội nhìn vào vấn đề, nhưng không thay đổi thực tế. "Hạ giải" hay "phá bỏ" thì công trình cũ có giá trị cũng sẽ không còn hiện diện ở đó. Xe máy đi qua vùng "dềnh nước" hay "ngập úng" thì vẫn chết máy như nhau.
Với những thuật ngữ chuyên môn, đơn vị tư vấn và các bên liên quan càng cần nói rõ ngay từ đầu thuật ngữ này được hiểu theo nghĩa nào, và hành động thực tế sẽ là gì, để các bên có chung một cách hiểu.
Công chúng có "quyền được biết" và "quyền được hiểu", để ngôn ngữ không trở thành lớp kính mờ giữa người dân và những quyết định lớn chạm tới đời sống của họ.
Tô Kiên
