Khi mà cùng một mức IELTS 6.0 có thể được tính thành 26 mức điểm cộng, mọi thứ không nên giữ nguyên như cũ.
Theo dõi các cuộc thảo luận, tôi thấy phần lớn ý kiến xoay quanh câu hỏi: Tính IELTS thế nào cho hợp lý? Cộng điểm hay quy đổi? Để các trường tự quyết hay ban hành một thang chung? Tại tọa đàm ngày 25/9, một số trường đề xuất thang quy đổi thống nhất toàn quốc, còn Bộ Giáo dục và Đào tạo cho rằng hiện chưa đủ cơ sở khoa học để làm việc đó.
Còn một câu hỏi khác, nằm trước tất cả: vì sao IELTS lại có vị trí quan trọng đến vậy trong tuyển sinh ngay từ đầu? Và nếu hiểu được điều đó, cách tìm lời giải có khác đi không?
Theo dữ liệu tuyển sinh năm 2026 do Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố, hơn 37.300 thí sinh dùng chứng chỉ tiếng Anh để được cộng điểm, trong đó hơn 35.900 em dùng IELTS. Nói cách khác, cứ 100 thí sinh dùng chứng chỉ tiếng Anh thì khoảng 96 em chọn IELTS.
Việt Nam cũng có bài thi đánh giá bốn kỹ năng. VSTEP được xây dựng theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, và chứng chỉ từ bậc 3 trở lên được miễn thi môn ngoại ngữ tốt nghiệp THPT. Vậy mà trong cuộc đua điểm cộng, bài thi VSTEP gần như vắng bóng.
Phải thẳng thắn rằng VSTEP chưa được tin cậy như IELTS, cả trong mắt phụ huynh lẫn các trường. Tôi từng là thành viên nhóm nghiên cứu giai đoạn xây dựng bài thi này tại Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc gia Hà Nội, nên thừa nhận điều đó là việc không dễ dàng.
Năm 2025, cả nước có 141 thí sinh đạt điểm 10 môn tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT. Trong khi đó, năm 2026, có hơn 35.900 thí sinh dùng IELTS để được cộng điểm, và ở một số trường, IELTS từ 7.0 trở lên được quy đổi thành 10 điểm tiếng Anh. Những con số này không cho phép kết luận nhóm nào giỏi hơn, vì hai bài thi đo những thứ khác nhau. Bài thi tốt nghiệp môn tiếng Anh gồm các câu trắc nghiệm, không trực tiếp đánh giá kỹ năng nghe hay nói. Khi cần chứng minh năng lực tiếng Anh, phụ huynh, học sinh và nhiều trường đại học đều tìm đến một bài thi do tổ chức nước ngoài vận hành.
Sự phổ biến của IELTS có nhiều nguyên nhân: mức độ công nhận rộng rãi, sự quen thuộc, tài liệu luyện thi sẵn có, tính chuẩn hóa trong đánh giá... IELTS không mạnh lên nhờ điểm cộng, mà điểm cộng ra đời vì IELTS đã được tin dùng. Nếu vậy, đây là câu chuyện về niềm tin vào hệ thống đánh giá trong nước.
Dự thảo vẫn cho phép quy đổi IELTS sang điểm môn ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển. Đã có chuyên gia cảnh báo rằng nếu bảng quy đổi vẫn ưu ái, lợi thế cũ chỉ chuyển từ cột "điểm cộng" sang cột "điểm quy đổi".
Một học sinh giỏi tiếng Anh được ghi nhận là điều chính đáng. Vấn đề đáng bàn là bởi không phải học sinh nào cũng có cơ hội để giỏi, để chứng minh mình giỏi. Chừng nào IELTS còn là cách thức gần như duy nhất để thể hiện năng lực tiếng Anh, dòng tiền vẫn chảy về các lớp luyện thi. Khoảng cách giữa học sinh thành phố và học sinh nông thôn, miền núi vẫn còn nguyên, chỉ đổi tên gọi.
Ở đây còn một nghịch lý nhỏ. Bộ cho rằng chưa đủ dữ liệu để ban hành thang quy đổi chung toàn quốc, trong khi hơn 100 trường vẫn dùng chứng chỉ trong xét tuyển, nhiều trường với bảng quy đổi riêng. Nếu ở cấp quốc gia mà còn chưa đủ cơ sở, thì các bảng riêng ấy dựa trên dữ liệu nào. Theo tôi, đây là chỗ cần được các trường tường minh.
Từ những băn khoăn trên, tôi cho rằng, lời giải cũng cần vượt ra ngoài chuyện cộng trừ điểm, bằng ba giải pháp:
Thứ nhất, công khai dữ liệu. Bộ đã phân tích được tỷ lệ thí sinh có điểm cộng theo nhóm ngành. Bước tiếp theo là phân tích theo vùng miền và loại trường THPT: ai đang dùng chứng chỉ, ai không dùng, và vì sao. Thiếu dữ liệu này, mọi tranh luận về công bằng vẫn chủ yếu dựa trên cảm nhận.
Thứ hai, các trường cần công bố cơ sở quy đổi. Bộ cho rằng các trường theo dõi kết quả học tập của sinh viên sẽ có mức quy đổi chính xác hơn. Nếu vậy, các trường nên công bố những gì mình theo dõi được, chẳng hạn điểm IELTS lúc nhập học liên quan thế nào đến kết quả đầu ra.
Thứ ba, và cũng là việc lâu dài nhất: xây dựng lộ trình để bài thi tiếng Anh trong nước đủ uy tín. Mục tiêu không phải là cấm IELTS, mà là tạo ra một lựa chọn khác đáng tin, chi phí vừa phải và gần với học sinh ở mọi vùng miền. Ở quy mô nhỏ, điều này hoàn toàn làm được.
Tại trường tôi đang công tác, mọi sinh viên nhập học đều làm bài kiểm tra tiếng Anh trên máy tính. Việc miễn học phần tiếng Anh tổng quát được xét theo kết quả có lợi hơn cho sinh viên, giữa bài kiểm tra này và chứng chỉ quốc tế nếu có. Sinh viên có chứng chỉ không mất quyền lợi, còn sinh viên chưa từng có điều kiện đi thi cũng không bị thiệt. Và vì đây là miễn học phần chứ không phải xét tuyển, không ai bị đẩy xuống vì người khác có chứng chỉ.
Cách làm này chỉ có ý nghĩa khi công cụ đánh giá được xây dựng và kiểm chứng nghiêm túc, nhưng nó cho thấy hoàn toàn có thể chủ động đánh giá người học bằng công cụ của mình.
Khi một học sinh ở vùng khó khăn có thể chứng minh năng lực bằng một bài thi trong nước với chi phí vừa sức, và kết quả ấy được cả xã hội tin, câu chuyện điểm cộng ngoại ngữ mới phần nào khép lại. Khi đó, IELTS vẫn là bài thi có giá trị, nhưng sẽ là một lựa chọn, chứ không còn là con đường gần như duy nhất.
Khôi Mai
