Trong dự thảo quy chế tuyển sinh đại học từ năm 2027, Bộ Giáo dục và Đào tạo đề xuất bỏ điểm cộng chứng chỉ ngoại ngữ.

Đề xuất này xuất phát từ một thực tế bất hợp lý: Cùng một mức IELTS 6.0 hiện được quy đổi thành hàng chục mức điểm cộng khác nhau giữa các trường. Nhưng vấn đề gốc rễ nằm sâu hơn việc tính điểm cộng thế nào.

Theo dữ liệu tuyển sinh năm 2026, hơn 35.900 trong tổng số hơn 37.300 thí sinh dùng chứng chỉ tiếng Anh để được cộng điểm đã chọn IELTS, tức khoảng 96%. Việt Nam có VSTEP, một bài thi được xây dựng theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, đánh giá đủ bốn kỹ năng, nhưng gần như vắng bóng trong cuộc đua điểm cộng vì chưa được phụ huynh và các trường tin cậy.

Câu hỏi cốt lõi không phải là công thức quy đổi IELTS sang điểm xét tuyển, mà là vì sao một bài thi do tổ chức nước ngoài vận hành lại gần như là con đường duy nhất để học sinh Việt Nam chứng minh năng lực tiếng Anh của mình.

Nếu Việt Nam xây dựng được một hệ thống đánh giá ngoại ngữ trong nước đủ minh bạch, đủ nghiêm ngặt để được xã hội tin cậy, câu chuyện điểm cộng, quy đổi mới có thể được giải quyết tận gốc, thay vì chỉ đổi tên gọi từ cột này sang cột khác.

Tôi đề xuất tổ chức thi VSTEP+. VSTEP+ được hình dung là phiên bản nâng cấp của VSTEP hiện có, giữ nguyên khung đánh giá bốn kỹ năng nhưng bổ sung một lớp giám sát và minh bạch hóa toàn diện mà hệ thống hiện tại chưa có. Ba trụ cột chính của mô hình:

- Ghi hình toàn bộ quá trình thi: từ phòng thi, hành lang, đến phần thi nói được quay video thay vì chỉ chấm trực tiếp một lần. Video là bằng chứng có thể hậu kiểm bất cứ lúc nào, thay vì chỉ có một con số điểm không ai đối chiếu được.

- Giám sát độc lập và luân chuyển: cán bộ giám sát không được phụ trách cố định một điểm thi, mà được phân công ngẫu nhiên và chỉ giám sát mỗi điểm thi tối đa một lần mỗi tuần.

Giám sát độc lập bổ sung được mời ngẫu nhiên từ giảng viên tiếng Anh của các trường đại học uy tín trong tỉnh, tạo thêm một lớp kiểm tra chéo không cùng lợi ích với đơn vị tổ chức thi.

- Ứng dụng AI trong giám sát và chấm thi: hệ thống AI quét toàn bộ video để phát hiện gian lận, đối chiếu với kết quả chấm của giám khảo để phát hiện trường hợp chấm lệch chuẩn, kết hợp với việc chấm lại ngẫu nhiên bằng người để kiểm tra chéo độ chính xác của AI.

- Về hạ tầng tổ chức thi, với cách phân bổ hợp lý, ví dụ mỗi tỉnh, thành phố có từ một đến hai trung tâm thi, mỗi trung tâm có vài phòng thi vận hành hai ca mỗi ngày, hệ thống hoàn toàn có thể xử lý được vài nghìn đến gần mười nghìn lượt thi mỗi ngày trên cả nước.

Với nhu cầu hiện tại khoảng vài chục nghìn thí sinh mỗi năm, đây không phải là bài toán khó về quy mô. Phần thi nói được ghi hình thay vì chấm vấn đáp trực tiếp cũng loại bỏ nút thắt cổ chai lớn nhất của các kỳ thi đánh giá bốn kỹ năng truyền thống.

Về chi phí lưu trữ dữ liệu, với video chất lượng vừa đủ để hậu kiểm, chi phí lưu trữ cho khoảng một triệu lượt thi mỗi năm, ngay cả khi giữ dữ liệu trong sáu tháng, chỉ chiếm một phần rất nhỏ so với nguồn thu từ lệ phí thi. Điều này có nghĩa mô hình có thể tự cân đối tài chính mà không cần trông chờ ngân sách nhà nước bù lỗ dài hạn.

Một điểm đáng chú ý là lệ phí VSTEP hiện tại đã ở mức khoảng 1,2 đến 2 triệu đồng mỗi lần thi, thấp hơn đáng kể so với mức khoảng 5 triệu đồng của IELTS.

Nếu VSTEP+ được công nhận chính thức để xét tuyển đại học và miễn thi tốt nghiệp, nhu cầu thi có khả năng tăng mạnh nhờ ba yếu tố: giá rẻ hơn giúp học sinh vùng khó khăn tiếp cận được, tần suất tổ chức thi dày hơn giúp thí sinh dễ đăng ký thi lại để cải thiện điểm.

Việc gắn với xét tuyển đại học khiến nhu cầu lan rộng ra ngoài nhóm học sinh thành thị vốn đang theo học IELTS. Thêm vào đó, nhu cầu chứng chỉ ngoại ngữ từ đội ngũ công chức, viên chức cho các kỳ thi nâng ngạch cũng là một nguồn cầu ổn định quanh năm, giúp dàn đều tải trọng vận hành thay vì chỉ dồn vào mùa tuyển sinh.

Xét về mặt kinh tế vĩ mô, phần lệ phí thi IELTS hiện nay phần lớn chảy về hai tổ chức nước ngoài vận hành kỳ thi này tại Việt Nam. Nếu chuyển sang hệ thống trong nước, khoản chi tiêu đó được giữ lại trong nền kinh tế nội địa, trả lương cho đội ngũ giám khảo, kỹ sư công nghệ và nhân sự tổ chức thi người Việt, thay vì chảy ra nước ngoài.

Lợi ích tổng thể của hệ thống

Công bằng trong tiếp cận: Chừng nào IELTS còn là cách gần như duy nhất để chứng minh năng lực tiếng Anh, dòng tiền luyện thi vẫn tiếp tục chảy về các trung tâm ở thành phố lớn, còn khoảng cách giữa học sinh thành thị và học sinh nông thôn, miền núi chỉ đổi tên gọi chứ không thu hẹp.

Một hệ thống trong nước với chi phí thấp hơn, ưu đãi cho thí sinh khó khăn thi lần đầu, sẽ mở ra cơ hội thực chất hơn cho các nhóm yếu thế.

Tiết kiệm chi phí xã hội: Tính gộp cả chi phí ôn luyện và lệ phí thi, kể cả các lượt thi lại và số thí sinh không đạt ngưỡng mong muốn, tổng chi tiêu xã hội cho việc theo đuổi chứng chỉ tiếng Anh phục vụ mục đích trong nước có thể lên tới hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm.

Một hệ thống rẻ hơn, với đề thi gần với chương trình phổ thông hơn nên giảm nhu cầu học thêm chuyên biệt, có tiềm năng tiết kiệm cho xã hội một khoản đáng kể mỗi năm.

Nguồn thu bền vững cho hệ thống giáo dục: Với chi phí vận hành hợp lý so với quy mô doanh thu tiềm năng, mô hình này không chỉ tự nuôi được mà còn có khả năng tạo ra thặng dư để tái đầu tư vào chất lượng đề thi, đào tạo giám khảo và mở rộng hạ tầng thi cử tại các vùng khó khăn.

Comet Small