Trước khi vào vấn đề, tôi muốn làm rõ rằng bài viết có sử dụng một số thuật ngữ tiếng Anh thuộc lĩnh vực assessment (đánh giá và khảo thí). Tôi giữ lại thuật ngữ gốc ở những chỗ mà việc dịch hoàn toàn sang tiếng Việt có thể làm mất sắc thái chuyên môn.

Ngày 18/9/, VnExpress đưa tin Bộ Giáo dục và Đào tạo đang dự kiến điều chỉnh quy định tuyển sinh đại học từ năm 2027. Một trong những điểm được chú ý nhiều nhất là các trường có thể sẽ không còn được tự quy định điểm cộng cho IELTS, giải học sinh giỏi và một số thành tích khác.

Điều cần nói rõ ngay từ đầu là đề xuất này không đồng nghĩa với việc IELTS bị loại khỏi tuyển sinh đại học. Theo dự thảo, chứng chỉ ngoại ngữ vẫn có thể được quy đổi thành điểm môn ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển hoặc được dùng để chứng minh yêu cầu đầu vào của những chương trình đào tạo bằng ngoại ngữ. Và ở thời điểm tôi viết những dòng này, đây vẫn là dự thảo đang được lấy ý kiến.

Đọc thông tin ấy, phản ứng đầu tiên của tôi không phải là "nên bỏ" hay "không nên bỏ". Có lẽ vì tôi nhìn câu chuyện này từ góc độ assessment nhiều hơn một chút. Điều tôi muốn hỏi trước là: Khi tuyển một học sinh vào đại học, chúng ta thực sự muốn đo điều gì?

Nếu bắt đầu từ câu hỏi đó, cuộc tranh luận sẽ bớt đi phần nào màu sắc "ủng hộ IELTS" hay "phản đối IELTS". Và theo tôi, nó cũng trở nên đáng nói hơn. "Khi tuyển một học sinh vào đại học, chúng ta thực sự muốn đo điều gì?".

Trước hết, IELTS thực sự đo điều gì? Trong assessment có một khái niệm rất cơ bản là construct. Có thể hiểu đơn giản đó là năng lực hoặc thuộc tính mà một bài kiểm tra muốn đo.

Với IELTS, construct cốt lõi là năng lực sử dụng tiếng Anh. Bài thi cung cấp thông tin về khả năng nghe, đọc, viết và nói của người dự thi. Hãy thử lấy một trường hợp khá dễ hình dung.

Một học sinh có IELTS 7.0 hoặc 7.5 và đăng ký một chương trình International Business được giảng dạy chủ yếu bằng tiếng Anh.

Trong trường hợp này, chứng chỉ IELTS thực sự cho nhà trường biết một điều có liên quan trực tiếp đến việc học: em ấy có đủ năng lực tiếng Anh để nghe bài giảng, đọc tài liệu, tham gia thảo luận và viết bài trong môi trường sử dụng tiếng Anh hay không. Nói theo ngôn ngữ assessment, ở đây có sự liên quan giữa construct được đo và yêu cầu thực tế của chương trình.

Nếu tiếng Anh là một năng lực mà chương trình thật sự cần, việc yêu cầu bằng chứng về năng lực ấy là điều hoàn toàn dễ hiểu. Nhưng hãy đổi tình huống một chút.

Một học sinh khác cũng có IELTS 7.5 nhưng đăng ký một ngành mà tiếng Anh không phải năng lực trọng tâm trong quá trình tuyển chọn. Nếu chứng chỉ ấy được chuyển thành một khoản điểm cộng khiến tổng điểm của em cao hơn thí sinh khác, chúng ta có quyền hỏi: Khả năng tiếng Anh tốt hơn có thực sự đồng nghĩa với việc em phù hợp hơn với ngành học này không?

Nếu câu hỏi đó chưa được trả lời thuyết phục, tôi nghĩ chúng ta nên thận trọng trước việc xem IELTS như một loại "thành tích" có thể cộng vào mọi bài toán tuyển sinh.

Theo tôi, đây là điểm cần phân biệt khá rõ: Một chuyện là dùng IELTS như bằng chứng cho một năng lực mà chương trình thực sự cần, một chuyện khác là dùng IELTS như một phần thưởng giúp nâng tổng điểm xét tuyển.

Nghe thì gần nhau, nhưng về mặt đánh giá, hai việc này không hoàn toàn giống nhau. Nếu đã được tính một lần, có nên tiếp tục được cộng thêm? Một trong những vấn đề Bộ Giáo Dục đặt ra là cùng một năng lực có thể đang được ghi nhận nhiều hơn một lần: Chứng chỉ ngoại ngữ vừa được sử dụng trong quá trình xét tuyển, lại vừa tạo thêm điểm cộng.

Tôi thấy đây là một câu hỏi hợp lý để đặt ra. Ví dụ, nếu IELTS đã được quy đổi để thay thế điểm ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển, sau đó chính chứng chỉ ấy lại tiếp tục mang về một khoản điểm cộng, thì về bản chất cùng một bằng chứng đang tạo ra hai lợi thế.

Trong assessment, hiện tượng này có thể được hiểu gần với double counting. Vấn đề không nằm ở việc IELTS "tốt" hay "không tốt". Vấn đề là một năng lực đang chiếm bao nhiêu trọng lượng trong quyết định cuối cùng, và trọng lượng ấy có hợp lý hay không.

Tuy nhiên, đến đây lại nảy sinh thêm một câu hỏi mà theo tôi cũng không nên bỏ qua: IELTS và bài thi tiếng Anh trong chương trình phổ thông có thực sự đo chính xác cùng một thứ không?

Tôi không nghĩ câu trả lời đơn giản là có. Một bên là bài kiểm tra năng lực ngôn ngữ quốc tế. Một bên là bài thi được xây dựng trong bối cảnh chương trình giáo dục phổ thông. Mục đích sử dụng, nội dung, độ khó và cách diễn giải kết quả của hai bài thi không hoàn toàn giống nhau.

Vì thế, ngay cả khi không còn điểm cộng nhưng IELTS vẫn được quy đổi thành điểm môn tiếng Anh, hệ thống vẫn phải trả lời một câu hỏi không hề nhỏ: dựa trên cơ sở nào để nói IELTS X.X tương đương với Y điểm tiếng Anh trong một tổ hợp tuyển sinh?

Một bảng quy đổi rất dễ lập, nhưng phần khó là chứng minh bảng đó thật sự có cơ sở. Đây chính là lúc những câu chuyện về comparability và validity trở nên quan trọng. Bỏ điểm cộng liệu có đồng nghĩa với công bằng hơn? Đây là chỗ tôi nghĩ chúng ta cần cẩn thận nhất.

Một trong những lý do được nhắc đến trong dự thảo là cơ hội tiếp cận IELTS và các thành tích có thể mang lại điểm cộng không giống nhau giữa các học sinh.

Điều đó có cơ sở bởi vì IELTS không phải một kỳ thi có chi phí thấp. Một học sinh sống ở thành phố lớn, có điều kiện học với giáo viên tốt, tiếp cận tài liệu dễ dàng, sử dụng tiếng Anh thường xuyên và có khả năng thi lại nhiều lần chắc chắn đang đứng ở một vị trí khác với một học sinh không có những điều kiện đó.

Ở đây chúng ta chạm đến hai khái niệm quen thuộc trong giáo dục: equality và equity. Cùng áp dụng một quy định cho tất cả mọi người chưa chắc có nghĩa tất cả mọi người bắt đầu từ cùng một vị trí.

Nhưng tôi cũng không nghĩ chúng ta nên đi quá nhanh đến kết luận ngược lại rằng bỏ điểm cộng IELTS thì tuyển sinh sẽ trở nên công bằng. IELTS chỉ là một trong rất nhiều yếu tố chịu ảnh hưởng của điều kiện kinh tế - xã hội.

Khả năng học thêm, luyện thi tốt nghiệp THPT, luyện kỳ thi đánh giá năng lực, cơ hội vào những trường phổ thông tốt, môi trường học tập tại nhà, trình độ học vấn của cha mẹ hay nguồn tài liệu mà một học sinh có thể tiếp cận đều có thể ảnh hưởng đến kết quả tuyển sinh.

Nói cách khác, bỏ một loại điểm cộng có thể giúp giảm đi một nguồn lợi thế nhất định. Nhưng nó không tự động giải quyết bài toán công bằng của cả hệ thống. Fairness trong assessment luôn khó hơn một thay đổi đơn lẻ. Còn giải học sinh giỏi thì sao? Nếu đặt câu hỏi tương tự với giải học sinh giỏi, câu chuyện thậm chí còn thú vị hơn.

Giả sử một học sinh đạt giải quốc gia môn Sinh học và đăng ký ngành Biotechnology. Trong trường hợp này, thành tích đó rõ ràng cho chúng ta khá nhiều thông tin về năng lực học thuật của học sinh trong một lĩnh vực có liên quan trực tiếp đến ngành mà em muốn theo học.

Nhưng nếu cũng chính giải Sinh học ấy được cộng điểm khi thí sinh đăng ký một ngành hoàn toàn không liên quan thì sao? Lúc này, câu hỏi cần đặt ra không hẳn là "có nên cộng điểm học sinh giỏi hay không?", mà nên là: thành tích này cho chúng ta biết điều gì về khả năng thành công của học sinh trong ngành mà em đang đăng ký?

Tôi nghĩ đây là một khác biệt khá quan trọng. Chúng ta có thể nhìn tuyển sinh như một hệ thống nơi học sinh tích lũy càng nhiều thành tích càng tốt. Nhưng cũng có thể nhìn nó theo một cách khác: Mỗi thông tin được đưa vào hồ sơ tuyển sinh phải giúp chúng ta hiểu thêm điều gì đó có ý nghĩa về mức độ phù hợp của người học với chương trình.

Một học sinh đạt giải quốc gia chắc chắn là một học sinh có năng lực. Nhưng một hệ thống tuyển sinh vẫn cần hỏi thêm: năng lực ở lĩnh vực nào, ở mức độ nào, và nó liên quan như thế nào đến ngành đang tuyển? Đó mới là phần khó. Điều tôi muốn nhìn thấy nhất vẫn là dữ liệu Trong toàn bộ cuộc tranh luận này, điều tôi quan tâm nhất thực ra là thấy dữ liệu.

Bộ cho rằng ở nhóm thí sinh có điểm cao, một lượng điểm cộng tương đối nhỏ cũng có thể làm thay đổi kết quả trúng tuyển, trong khi chưa chứng minh được rằng khoản điểm cộng ấy giúp phản ánh tốt hơn khả năng học tập của thí sinh. Nếu nhìn từ góc độ nghiên cứu assessment, đây chính là lúc chúng ta cần evidence thực nghiệm.

Chẳng hạn, IELTS có liên hệ như thế nào với khả năng sử dụng tiếng Anh học thuật khi sinh viên vào đại học? Sinh viên có IELTS cao hơn có thực sự thực hiện tốt hơn những nhiệm vụ học thuật bằng tiếng Anh hay không? Giải học sinh giỏi ở một môn có liên hệ như thế nào với kết quả học tập trong những ngành tương ứng? Điểm thi tốt nghiệp THPT dự báo kết quả học tập năm nhất đến đâu?

Các kỳ thi đánh giá năng lực cung cấp thêm bao nhiêu thông tin mà điểm học bạ hoặc điểm thi tốt nghiệp chưa cung cấp? Trong assessment, một khái niệm liên quan ở đây là predictive validity - nói đơn giản là mức độ một kết quả đánh giá có thể dự báo một kết quả nào đó trong tương lai.

Nhưng ngay cả chỗ này cũng phải thận trọng. Ví dụ, nếu ai đó hỏi "IELTS cao có dẫn đến GPA đại học cao không?", thì bản thân câu hỏi đã có vấn đề. IELTS chưa bao giờ được thiết kế để dự báo toàn bộ kết quả học tập đại học của một sinh viên. GPA còn chịu ảnh hưởng bởi kiến thức chuyên ngành, động lực học tập, khả năng tự học, điều kiện tài chính, sức khỏe, chất lượng giảng dạy và rất nhiều yếu tố khác.

Nếu muốn đánh giá vai trò của IELTS, có lẽ chúng ta nên nhìn vào những kết quả gần với thứ IELTS thực sự đo hơn: khả năng đọc tài liệu học thuật bằng tiếng Anh, nghe bài giảng, tham gia thảo luận, viết bài hoặc theo học những chương trình sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ giảng dạy.

Nếu IELTS dự báo tốt những khả năng này, chúng ta có một lý do khá rõ để sử dụng nó ở những nơi thực sự cần năng lực tiếng Anh. Ngược lại, nếu một tiêu chí tạo ra lợi thế lớn trong tuyển sinh nhưng phần lớn lợi thế ấy lại đến từ điều kiện tiếp cận, trong khi nó không cung cấp thêm nhiều thông tin hữu ích cho quyết định tuyển chọn, thì việc xem xét lại vai trò của tiêu chí đó là hợp lý.

Điều tôi ngại nhất là những quyết định có tác động lớn đến hàng trăm nghìn học sinh lại chủ yếu dựa trên cảm nhận. Một quyết định càng high-stakes, bằng chứng đi kèm càng cần chắc.

Có lẽ IELTS nên trở về đúng vai trò của IELTS. Tôi là người dạy IELTS. Có lẽ vì vậy, tôi càng không muốn nhìn IELTS chỉ như một con số cộng thêm vào hồ sơ tuyển sinh.

Tôi không nghĩ giá trị lớn nhất của IELTS nằm ở việc một học sinh có thể được cộng thêm 0.5, 1 hay 1.5 điểm.

Nếu một em chuẩn bị vào chương trình được giảng dạy bằng tiếng Anh, em sẽ phải đọc textbook, nghe lecture, viết academic paper, tham gia thảo luận và sau này có thể làm việc trong môi trường quốc tế.

Lúc đó, điều quyết định không phải là tờ chứng chỉ mà là năng lực tiếng Anh thật sự phía sau tờ chứng chỉ ấy. Khi IELTS trở thành một loại "đồng tiền" trong tuyển sinh, động cơ học rất dễ thay đổi. Thay vì hỏi "Tiếng Anh của em cần tốt đến mức nào để em có thể học được?", học sinh có thể chỉ còn hỏi "Em cần bao nhiêu band để được cộng điểm?".

Hai câu hỏi tưởng gần nhau nhưng dẫn đến hai cách học rất khác. Vì vậy, nếu một thay đổi trong chính sách khiến IELTS dần quay trở lại đúng vai trò của một proficiency test, tôi nghĩ đó là điều đáng để quan sát. Nhưng nói như vậy cũng không có nghĩa IELTS nên biến mất khỏi tuyển sinh đại học.

Một chương trình thực sự yêu cầu người học phải sử dụng tiếng Anh ở mức độ cao, việc yêu cầu bằng chứng về năng lực tiếng Anh là hoàn toàn hợp lý. Vấn đề không phải IELTS có xuất hiện trong tuyển sinh hay không. Vấn đề là IELTS xuất hiện ở đâu, để làm gì và được sử dụng như thế nào. Assess the right construct, for the right purpose, in the right place. Đánh giá đúng năng lực, cho đúng mục đích và đặt kết quả đánh giá vào đúng chỗ của nó.

Có lẽ câu chuyện không nên là "IELTS tốt hay xấu" Tôi nghĩ cuộc thảo luận sẽ có ích hơn nếu chúng ta không vội chia thành hai phía: một bên ủng hộ IELTS, một bên phản đối IELTS.

Chính sách tuyển sinh không nên được xây dựng từ những nhãn như thế. Điều đáng hỏi là một tiêu chí thực sự cho chúng ta biết gì về người học, điều đó có liên quan đến ngành hoặc chương trình đang tuyển hay không; nó có giúp dự báo những năng lực mà chương trình thật sự quan tâm không; nó có vô tình đưa vào hệ thống những lợi thế không liên quan đến năng lực cần đánh giá hay không; và các nhóm học sinh khác nhau có cơ hội tiếp cận tiêu chí ấy đến mức nào.

Cuối cùng, có lẽ câu hỏi quan trọng nhất vẫn là: sau khi thêm tiêu chí này vào, quyết định tuyển sinh của chúng ta có thực sự tốt hơn không? Nếu chưa có đủ dữ liệu để trả lời những câu hỏi đó, tôi nghĩ cả việc cộng điểm lẫn bỏ điểm cộng đều chưa nên được xem là lời giải cuối cùng.

Điều đáng giá nhất của cuộc tranh luận hiện nay, ít nhất với tôi, không nằm ở chuyện IELTS còn được cộng bao nhiêu điểm.

Nó buộc chúng ta quay lại những câu hỏi căn bản hơn về assessment: chúng ta đang đo cái gì, tại sao cần đo nó, và sau khi có kết quả, chúng ta sẽ dùng kết quả ấy để đưa ra quyết định như thế nào?

Nguyen Phan